Phép dịch "treinstation" thành Tiếng Việt

ga, nhà ga, nhà ga hành khách là các bản dịch hàng đầu của "treinstation" thành Tiếng Việt.

treinstation

Een plaats langs de route waar een trein stopt om passagiers of goederen in of uit te laden, in het bijzonder met bijbehorende gebouwen en diensten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ga

    noun

    Toen ik het treinstation uitging, zag ik een man.

    Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.

  • nhà ga

    noun

    Er werd een jongen ontdekt nabij het treinstation.

    Một cậu bé vừa được phát hiện gần nhà ga.

  • nhà ga hành khách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " treinstation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "treinstation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch