Phép dịch "studie" thành Tiếng Việt
học tập, học, học hành là các bản dịch hàng đầu của "studie" thành Tiếng Việt.
studie
noun
feminine
ngữ pháp
Een compositie bedoeld om een aspect van de uitvoerder's techniek te ontwikkelen. [..]
-
học tập
nounHet is moeilijk voor te stellen dat die studie op een andere manier plaatsvindt.
Thật là khó để thấy việc học tập này diễn ra bằng cách nào khác.
-
học
verbGeef de cursisten de tijd om na te denken over hun eigen studie van de Schriften.
Cho các học sinh thời gian để suy ngẫm về việc học thánh thư của họ.
-
học hành
Een veilige werkplek om me op m'n studie te richten.
Cho tôi không gian thoải mái khi học hành.
-
học nghề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " studie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm