Phép dịch "studente" thành Tiếng Việt

học sinh, sinh viên, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "studente" thành Tiếng Việt.

studente noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • học sinh

    noun

    Een studente van 17. Haar wens was om als jongen geboren geweest te zijn.

    Một học sinh 17 tuổi. Cô ấy ước sinh ra được làm con trai.

  • sinh viên

    noun

    Klinkt alsof onze antropologie studente economie gestudeerd heeft.

    Nghe như nhà nhân chủng học của chúng ta sắp trở thành sinh viên kinh tế.

  • 學生

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 生員
    • chăm chỉ
    • người chăm chỉ
    • người nghiên cứu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " studente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "studente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch