Phép dịch "student" thành Tiếng Việt

sinh viên, học sinh, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "student" thành Tiếng Việt.

student noun masculine ngữ pháp

iemand die hoger onderwijs volgt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sinh viên

    noun

    De studenten leerden dit gedicht uit hun hoofd.

    Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này.

  • học sinh

    noun

    Ze kwamen niet zoveel in de problemen. Ze waren betere studenten.

    Các em này gây ra ít rắc rối hơn. Các em là các học sinh tốt hơn.

  • 學生

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 生員
    • người nghiên cứu
    • chăm chỉ
    • người chăm chỉ
    • Sinh viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " student " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "student"

Thêm

Bản dịch "student" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch