Phép dịch "stuk" thành Tiếng Việt

mảnh, bánh, vỡ là các bản dịch hàng đầu của "stuk" thành Tiếng Việt.

stuk adjective noun neuter ngữ pháp

In figuurlijke zin een deel van een geheel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mảnh

    noun

    Ze hebben het laatste stuk en komen terug.

    Chúng đã tìm được mảnh cuối cùng và đang quay về.

  • bánh

    noun

    Ana at het laatste stukje van haar tortilla.

    Ana nhai miếng bánh bắp tortilla cuối cùng của mình.

  • vỡ

    Je zei dat iemand je beeld heeft stuk gemaakt.

    Cháu nói có người làm vỡ bức tượng cú của cháu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch