Phép dịch "stoffen" thành Tiếng Việt
quét bụi là bản dịch của "stoffen" thành Tiếng Việt.
stoffen
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Materiaal opgedeeld in deeltjes van een hele kleine afmeting verwijderen om iets schoon te maken.
-
quét bụi
Materiaal opgedeeld in deeltjes van een hele kleine afmeting verwijderen om iets schoon te maken.
Ik wil alleen dat je om de boeken heen stoft.
Chỉ cần cô quét bụi trong phạm vi mấy cuốn sách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stoffen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stoffen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bụi · bụi · vải · vật chất · 物質
-
Chất hoạt động bề mặt · chất hoạt hóa bề mặt
-
hóa chất
-
Chất rắn · chất rắn
-
Bụi vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm