Phép dịch "stofstorm" thành Tiếng Việt
bão cát là bản dịch của "stofstorm" thành Tiếng Việt.
stofstorm
noun
masculine
ngữ pháp
-
bão cát
nounVreemd, hoe helder het wordt na een stofstorm.
Kỳ lạ là sau cơn bão cát trời lại trong biết chừng nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stofstorm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stofstorm"
Thêm ví dụ
Thêm