Phép dịch "stofzuiger" thành Tiếng Việt
Máy hút bụi, máy hút bụi là các bản dịch hàng đầu của "stofzuiger" thành Tiếng Việt.
stofzuiger
noun
masculine
ngữ pháp
een elektrisch toestel dat stof en kleine deeltjes opzuigt [..]
-
Máy hút bụi
Ik denk dat ik een stofzuiger van je maak.
Có lẽ tao sẽ biến mày thành máy hút bụi.
-
máy hút bụi
Ik denk dat ik een stofzuiger van je maak.
Có lẽ tao sẽ biến mày thành máy hút bụi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stofzuiger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stofzuiger"
Thêm ví dụ
Thêm