Phép dịch "stof" thành Tiếng Việt
bụi, vải, vật chất là các bản dịch hàng đầu của "stof" thành Tiếng Việt.
stof
noun
feminine
neuter
ngữ pháp
heel kleine deeltjes [..]
-
bụi
nounOp een dag zal je grootse stad ook tot stof wederkeren.
Một ngày nào đó, kinh thành của ngươi cũng sẽ về với cát bụi.
-
vải
nounIn dat geval wil ik graag een pak van deze stof.
Tôi cần một bộ âu phục làm bằng vải này.
-
vật chất
nounDie cilinder bevat een zeer brandbare stof, Antimaterie genaamd...
Trong hộp đó là một chất mang tính phát nổ cực mạnh được gọi là phản vật chất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 物質
- Bụi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stof" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất hoạt động bề mặt · chất hoạt hóa bề mặt
-
hóa chất
-
Chất rắn · chất rắn
-
quét bụi
-
Bụi vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm