Phép dịch "stem" thành Tiếng Việt
giọng, tiếng, bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "stem" thành Tiếng Việt.
stem
noun
verb
feminine
ngữ pháp
het geluid dat door het trillen van de menslijke stembanden wordt geproduceerd [..]
-
giọng
nounhet geluid dat door het trillen van de menslijke stembanden wordt geproduceerd
Je stem is vreemd. Wat is er aan de hand?
Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?
-
tiếng
nounAls de mist verdwijnt, zal ik de stem volgen die mij leidt.
Khi màn sương biến mất, tôi sẽ đi theo tiếng gọi dẫn đường.
-
bỏ phiếu
verbIk laat het u weten wanneer we gaan stemmen.
Tôi sẽ báo cho ông biết khi chúng tôi đưa vấn đề này ra bỏ phiếu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giọng nói
- phiếu
- sự bỏ phiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm