Phép dịch "stemmer" thành Tiếng Việt
cử tri là bản dịch của "stemmer" thành Tiếng Việt.
stemmer
noun
masculine
ngữ pháp
-
cử tri
nounVoor zover ik weet, was de brug beloofd door de president aan z'n stemmers.
Theo tôi biết thì cây cầu là lời hứa của tổng thống với cử tri.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stemmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm