Phép dịch "stemming" thành Tiếng Việt

tâm trạng, tính khí, Đầu phiếu là các bản dịch hàng đầu của "stemming" thành Tiếng Việt.

stemming noun feminine ngữ pháp

Het proces van verkiezing, vooral in het geheim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tâm trạng

    noun

    Is het mogelijk om onze emoties, onze karaktertrekken en onze stemmingen te veranderen?

    Có thể nào thay đổi cảm xúc, tính cách và tâm trạng của chúng ta?

  • tính khí

    noun

    De stemming van het volk krijgt lelijke trekken.

    Tính khí của mọi người, thưa Ngài, nó ngày càng xấu đi.

  • Đầu phiếu

    meningsuiting

  • đầu phiếu

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stemming" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stemming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch