Phép dịch "stemmen" thành Tiếng Việt

bỏ phiếu là bản dịch của "stemmen" thành Tiếng Việt.

stemmen verb noun ngữ pháp

deelnemen aan een verkiezing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bỏ phiếu

    verb

    Ik laat het u weten wanneer we gaan stemmen.

    Tôi sẽ báo cho ông biết khi chúng tôi đưa vấn đề này ra bỏ phiếu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stemmen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ phiếu · giọng · giọng nói · phiếu · sự bỏ phiếu · tiếng
  • sự bầu cử
Thêm

Bản dịch "stemmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch