Phép dịch "stelt" thành Tiếng Việt

chân là bản dịch của "stelt" thành Tiếng Việt.

stelt verb

Het ledemaat van een dier (inclusief de mens) dat uitsteekt vanuit de lies tot aan de enkel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chân

    noun

    Het ledemaat van een dier (inclusief de mens) dat uitsteekt vanuit de lies tot aan de enkel.

    Hij stelt een open gesprek tussen de twee staatshoofden voor.

    Nó chỉ đề nghị một cuộc trao đổi chân tình giữa hai nguyên thủ quốc gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stelt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stelt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stelt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch