Phép dịch "raden" thành Tiếng Việt

đoán, nghĩ ra, đoán ra là các bản dịch hàng đầu của "raden" thành Tiếng Việt.

raden verb noun ngữ pháp

een gissing maken naar iets [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đoán

    verb

    een gissing maken naar iets

    Je kunt waarschijnlijk wel raden wat er gaat gebeuren.

    Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.

  • nghĩ ra

    Waarom heeft niemand dat geraden?

    Tôi tự hỏi tại sao không ai nghĩ ra.

  • đoán ra

    Het is niet moeilijk de gemene deler te raden, nietwaar?

    Không khó để đoán ra ai đã thuê chúng, đúng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch