Phép dịch "Radio" thành Tiếng Việt
Radio, radio, máy thu thanh là các bản dịch hàng đầu của "Radio" thành Tiếng Việt.
Radio
-
Radio
Zet de radio een beetje harder.
Bật radio to lên một chút đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Radio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
radio
noun
masculine
ngữ pháp
Het proces, de apparatuur of programmering die gemoeid is met het uitzenden en ontvangen van geluidssignalen via elektromagnetische golven. [..]
-
radio
nountoestel
Zet de radio een beetje harder.
Bật radio to lên một chút đi.
-
máy thu thanh
-
ra-đi-ô
toestel
Nu, ga naar de trucks kijken en zet de radio-onderdelen op het vliegtuig.
Giờ thì đi ra xem xe tải và đặt các bộ phận đài ra-đi-ô vào máy bay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rađiô
- Radio
- máy ra-đi-ô
- máy radio
Hình ảnh có "Radio"
Các cụm từ tương tự như "Radio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
RFID
-
cảm biến nhận diện tần số radio
-
Radio Ga Ga
-
Contemporary hit radio
Thêm ví dụ
Thêm