Phép dịch "radar" thành Tiếng Việt

Ra đa, ra đa là các bản dịch hàng đầu của "radar" thành Tiếng Việt.

radar

Een systeem dat gebruik maakt van uigezonden en gereflecteerde radiofrequentie energie voor het detecteren van objecten, meten van afstanden en hoogten, navigatie, bombarderen en andere toepassingen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ra đa

    En het radar die hitte opspoort die jullie hebben?

    Thế cái ra-đa tầm nhiệt của các ông thì sao?

  • ra đa

    En het radar die hitte opspoort die jullie hebben?

    Thế cái ra-đa tầm nhiệt của các ông thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "radar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "radar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch