Phép dịch "radeloos" thành Tiếng Việt

tuyệt vọng là bản dịch của "radeloos" thành Tiếng Việt.

radeloos adjective ngữ pháp

Wanhoop vertonend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tuyệt vọng

    adjective

    Hoeveel zwijggeld zou een radeloze man betalen, Teddy?

    Những con người tuyệt vọng này sẽ trả mức giá nào cho sự im lặng, Teddy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radeloos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radeloos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch