Phép dịch "leeg" thành Tiếng Việt

trống, rỗng, trắng là các bản dịch hàng đầu của "leeg" thành Tiếng Việt.

leeg adjective verb ngữ pháp

zonder inhoud [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trống

    adjective

    zonder inhoud

    Na de les nam de jongen die naast de lege stoel zat de recorder mee.

    Sau lớp học, một thiếu niên ngồi cạnh cái ghế trống cầm lên cái máy thâu băng.

  • rỗng

    adjective

    zonder inhoud

    Ik wil gewoon weten waarom we aan het steppen zijn in een leeg zwembad.

    Tôi chỉ muốn biết tại sao chúng ta stepping trong mấy cái hồ bơi rỗng này chứ.

  • trắng

    adjective

    zonder inhoud

    Je gaat in ieder geval niet naar huis met lege handen.

    Chí ít cũng không quay về tay trắng nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leeg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leeg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leeg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch