Phép dịch "leem" thành Tiếng Việt

đất sét là bản dịch của "leem" thành Tiếng Việt.

leem noun masculine ngữ pháp

kleiachtige, in vochtige toestand plastische grond met een zandgehalte groter dan 20%

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đất sét

    noun

    Ze worden beschreven als een mengsel van ijzer en leem.

    Nó được miêu tả là hỗn hợp của sắt và đất sét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch