Phép dịch "leek" thành Tiếng Việt

Giáo dân là bản dịch của "leek" thành Tiếng Việt.

leek adjective noun verb masculine ngữ pháp

iemand die niet deskundig is op een bepaald gebied [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Giáo dân

    christendom

    Ondanks het officiële kerkelijke verbod werd zijn vertaling door een aantal geestelijken en leken aanvaard.

    Tuy giáo hội cấm, một số tu sĩ và giáo dân vẫn tiếp nhận bản dịch của ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leek
+ Thêm

"Leek" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leek trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "leek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch