Phép dịch "leger" thành Tiếng Việt

quân đội, 軍隊, Tập đoàn quân là các bản dịch hàng đầu của "leger" thành Tiếng Việt.

leger noun adjective verb neuter ngữ pháp

De vaste ligplaats van in het wild levende viervoetige dieren, met name hazen en herten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • quân đội

    noun

    We werden Amerikanen en gingen bij het leger.

    Chúng tôi từng phục vụ trong quân đội Mỹ.

  • 軍隊

    noun
  • Tập đoàn quân

  • lục quân

    We hadden'n heel Duits leger in de val dat zich terugtrok naar Duitsland.

    Chúng ta giăng bẫy nguyên một đơn vị lục quân của bọn Đức đang rút lui.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch