Phép dịch "leer" thành Tiếng Việt
da thuộc, Da thuộc là các bản dịch hàng đầu của "leer" thành Tiếng Việt.
leer
noun
verb
masculine
neuter
ngữ pháp
Een gestroopte en bewerkte huid van een dier waarbij het haar meestal verwijderd is. [..]
-
da thuộc
nounIk heb de wapenmeester alle nekbeschermers laten vervangen door leer.
Ta đã bảo thợ làm áo giáp thay bằng da thuộc.
-
Da thuộc
stof
Ik heb de wapenmeester alle nekbeschermers laten vervangen door leer.
Ta đã bảo thợ làm áo giáp thay bằng da thuộc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Leer
Leer (district)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Leer" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "leer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
học · 學
-
Học máy
-
ghi chép · ghi nhớ
-
làm quen
-
Học · dạy · dạy bảo · dạy dỗ · dạy học · học · học tập · 學 · 學習
Thêm ví dụ
Thêm