Phép dịch "haard" thành Tiếng Việt

lò sưởi là bản dịch của "haard" thành Tiếng Việt.

haard noun masculine ngữ pháp

een plaats in de woning bedoeld om er een vuur te branden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lò sưởi

    Terwijl hij wat rondkijkt bij een oude open haard, vindt hij twee oude viskoffers.

    Trong lúc đi loanh quanh lò sưởi lâu năm không dùng đến, anh thấy hai cái hộp cũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "haard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch