Phép dịch "haan" thành Tiếng Việt

gà trống, Gà trống, con gà trống là các bản dịch hàng đầu của "haan" thành Tiếng Việt.

haan noun masculine ngữ pháp

mannelijk dier bij de hoenderachtige vogels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gà trống

    noun

    Ik denk dat onze hanen lieflijker zullen kraaien op een ander dak.

    Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.

  • Gà trống

    mannelijke kip

    Wat hanen, wat lelijke dakloze jongens, wat hij ook heeft.

    Gà trống, mấy thằng vô gia cư, bất cứ thứ gì hắn vồ được.

  • con gà trống

    Ik denk dat onze hanen lieflijker zullen kraaien op een ander dak.

    Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Haan

Haan (astrologie)

+ Thêm

"Haan" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Haan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "haan"

Các cụm từ tương tự như "haan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch