Phép dịch "haar" thành Tiếng Việt
tóc, lông, Lông là các bản dịch hàng đầu của "haar" thành Tiếng Việt.
haar
pronoun
noun
feminine
neuter
ngữ pháp
Behorende tot haar. [..]
-
tóc
nounHaar haar is lang.
Tóc của cô ấy dài.
-
lông
nounIk dacht voor het eerst, dat mijn ballen niet genoeg haren zouden hebben.
Vì là lần đầu tiên, anh cứ ngỡ bi của mình còn quá ít lông nữa chứ.
-
Lông
zoogdier
Zijne Hoogheid wil daar geen haar zien.
Lông lá rậm rạp thì không thích hợp cho Hoàng Thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haar"
Các cụm từ tương tự như "haar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ vừa · vừa kịp · vừa đúng · vừa đủ
Thêm ví dụ
Thêm