Phép dịch "Haas" thành Tiếng Việt
Thiên Thố, thỏ, thỏ rừng là các bản dịch hàng đầu của "Haas" thành Tiếng Việt.
Haas
proper
masculine
ngữ pháp
Haas (dier) [..]
-
Thiên Thố
Haas (sterrenbeeld)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Haas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
haas
noun
masculine
ngữ pháp
''Lepus eropaeus'', een konijnachtig zoogdier met lange achterpoten een gespleten lip en lange oren
-
thỏ
nounIk spande mijn boog, richtte en liet de pijl richting de vluchtende, wegsnellende haas vliegen.
Tôi kéo giây cung nhắm mau và bắn tên vào con thỏ đang phóng mình bỏ chạy.
-
thỏ rừng
nounJullie vluchten zelfs voor'n haas.
Anh sẵn sàng bỏ chạy nếu có một con thỏ rừng tấn công anh.
Hình ảnh có "Haas"
Các cụm từ tương tự như "Haas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gần · hấp tấp · hầu như · lập cập · lật đật · nhanh · vội vàng · vội vã
Thêm ví dụ
Thêm