Phép dịch "haak" thành Tiếng Việt
móc là bản dịch của "haak" thành Tiếng Việt.
haak
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Een staaf gebogen tot een ronde vorm om iets te vangen, vast te houden of te ondersteunen.
-
móc
nounAls iemand mijn haak heeft, is het die onderkruiper.
Nếu ai có cái móc câu, thì chính là cái con cua mắt tròn đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haak"
Các cụm từ tương tự như "haak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu ngoặc vuông mở
Thêm ví dụ
Thêm