Phép dịch "haai" thành Tiếng Việt
cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "haai" thành Tiếng Việt.
haai
noun
masculine
ngữ pháp
kraakbenige roofvis [..]
-
cá mập
nounEen schubbenloze vis met een kraakbenen skelet die 5 tot 7 kieuwspleten aan ieder zijde van de kop heeft. [..]
Ik zei toch dat die haai van pas zou komen.
Nói với mày rồi mà con cá mập đó hữu dụng rồi đới.
-
cá nhám
nounEen schubbenloze vis met een kraakbenen skelet die 5 tot 7 kieuwspleten aan ieder zijde van de kop heeft.
Wetenswaardigheid: De minuscule gegroefde schubben die voor dit effect zorgen, helpen de haai op twee manieren.
Hãy suy nghĩ điều này: Những vảy nhỏ có rãnh khiến da cá nhám, có lợi cho cá mập về hai mặt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "haai"
Các cụm từ tương tự như "haai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Brachaelurus waddi
-
Cá mập · cá mập
-
Cá mập
-
Cá mập trắng lớn
Thêm ví dụ
Thêm