Phép dịch "delen" thành Tiếng Việt

chia, chia sẻ, phân là các bản dịch hàng đầu của "delen" thành Tiếng Việt.

delen verb noun ngữ pháp

samen met een ander gebruiken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chia

    verb

    Je zwemmen, en je poëzie en alle andere wonderlijke dingen die jij met de wereld deelt.

    Con bơi, con làm thơ, và mọi điều tuyệt vời khác con chia sẻ với thế giới.

  • chia sẻ

    verb

    In de gedeelde toekomst zal het alleen dat zijn, gedeeld.

    Trong tương lai chia sẻ, cũng chỉ có sự chia sẻ.

  • phân

    verb

    We hebben de Romulaanse tricorder onderzocht ze zochten naar deeltjes van een materie trilithium genaamd.

    Chúng tôi đã phân tích thiết bị dò tìm và sao chép dữ liệu của Romulan.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Phép chia
    • chia sẻ, dùng chung
    • phép chia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "delen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "delen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch