Phép dịch "dekken" thành Tiếng Việt

bày, dọn là các bản dịch hàng đầu của "dekken" thành Tiếng Việt.

dekken verb ngữ pháp

Iets of iemand veilig houden, zorgen dat iets of iemand geen kwaad overkomt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bày

  • dọn

    verb

    Helen Goff, wil je de tafel dekken voor het avondeten?

    Helen Goff, con dọn bàn để ăn nhẹ được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dekken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dekken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch