Phép dịch "deken" thành Tiếng Việt

mền, chăn, Chăn là các bản dịch hàng đầu của "deken" thành Tiếng Việt.

deken noun masculine feminine ngữ pháp

een (vaak dik) doek, met de functie om iemand te bedekken en daarmee warm te houden tijdens de slaap

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mền

    noun

    We hebben dekens, veel tabak en lucifers nodig.

    Chúng tôi sẽ cần vài cái mền, nhiều thuốc lá, và diêm.

  • chăn

    noun

    In de winter slaap ik onder twee dekens.

    Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn

  • Chăn

    beddengoed

    In de winter slaap ik onder twee dekens.

    Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "deken"

Thêm

Bản dịch "deken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch