Phép dịch "deel" thành Tiếng Việt

phần, bộ phận, 分 là các bản dịch hàng đầu của "deel" thành Tiếng Việt.

deel noun verb neuter w ngữ pháp

een afsplitsing van een geheel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phần

    noun

    afzonderlijk element van een grotere entiteit

    Een deel van zijn verhaal is waar.

    Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.

  • bộ phận

    noun

    Dezelfde delen van het lichaam die de moordenaar had geschrobd.

    Cùng bộ phận mà hung thủ đã hủy đi.

  • noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lát
    • mảnh
    • phấn
    • thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "deel"

Các cụm từ tương tự như "deel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch