Phép dịch "deksel" thành Tiếng Việt

nắp là bản dịch của "deksel" thành Tiếng Việt.

deksel noun masculine ngữ pháp

een voorwerp om een hol open lichaam mee af te dekken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nắp

    noun

    Daarna deed ik het deksel op de ketel en zette die op de kolen.

    Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deksel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deksel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch