Phép dịch "deksel" thành Tiếng Việt
nắp là bản dịch của "deksel" thành Tiếng Việt.
deksel
noun
masculine
ngữ pháp
een voorwerp om een hol open lichaam mee af te dekken [..]
-
nắp
nounDaarna deed ik het deksel op de ketel en zette die op de kolen.
Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deksel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm