Phép dịch "compromis" thành Tiếng Việt
sự, thoả hiệp, 妥協 là các bản dịch hàng đầu của "compromis" thành Tiếng Việt.
compromis
noun
neuter
ngữ pháp
Het regelen door concessie met het vinden van een middenweg tussen twee extremen. [..]
-
sự
nounIs het een compromis om jou beter te willen maken?
Chẳng phải sự dàn xếp đó là để anh khá hơn sao?
-
thoả hiệp
Een compromis waar ik elke dag aan herinnerd word.
Cái thoả hiệp đó nó nhắc nhở tôi mỗi ngày.
-
妥協
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compromis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm