Phép dịch "boreling" thành Tiếng Việt

bé, em bé là các bản dịch hàng đầu của "boreling" thành Tiếng Việt.

boreling noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • noun
  • em bé

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boreling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boreling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch