Phép dịch "bordeel" thành Tiếng Việt

nhà thổ, nhà chứa là các bản dịch hàng đầu của "bordeel" thành Tiếng Việt.

bordeel noun neuter ngữ pháp

een huis waarin tegen betaling seksuele diensten worden aangeboden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhà thổ

    Sorry. Ik ben nog nooit in een bordeel geweest.

    Xin lỗi, trước giờ tôi chưa hề vào nhà thổ.

  • nhà chứa

    noun

    Je hebt vast bordelen in vele steden bezocht.

    Ta chắc là ngươi đã ghé thăm rất nhiều nhà chứa tại nhiều kinh thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bordeel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bordeel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch