Phép dịch "borium" thành Tiếng Việt
bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "borium" thành Tiếng Việt.
borium
noun
neuter
ngữ pháp
een chemisch element en een zwart metalloïde
-
bo
nouneen chemisch element en een zwart metalloïde
Er zit totaal geen borium in z'n ontlasting.
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
-
bỏ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm