Phép dịch "borgtocht" thành Tiếng Việt

Tiền tại ngoại là bản dịch của "borgtocht" thành Tiếng Việt.

borgtocht noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tiền tại ngoại

    strafrecht

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borgtocht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "borgtocht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch