Phép dịch "bord" thành Tiếng Việt
đĩa, bảng đen, Mảng là các bản dịch hàng đầu của "bord" thành Tiếng Việt.
bord
noun
neuter
ngữ pháp
[1] Schijfvormig voorwerp [..]
-
đĩa
noun[1] Schijfvormig voorwerp
Wie heeft het bord gebroken?
Ai làm vỡ cái đĩa?
-
bảng đen
nounWe hebben het geld achter het bord verstopt.
Chúng tôi đã giấu tiền trong bức tường, sau tấm bảng đen.
-
Mảng
maaltijd
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bản đen
- bảng
- bảng chỉ dẫn
- dĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bord"
Các cụm từ tương tự như "bord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng chỉ dẫn
Thêm ví dụ
Thêm