Phép dịch "bezorgd" thành Tiếng Việt
lo, lo lắng, lo ngại là các bản dịch hàng đầu của "bezorgd" thành Tiếng Việt.
bezorgd
adjective
particle
ngữ pháp
met zorgen beladen [..]
-
lo
verbJaney zegt tegen me dat ze bang en bezorgd is.
Janey nói rằng cô ấy sợ sệt và lo lắng.
-
lo lắng
Janey zegt tegen me dat ze bang en bezorgd is.
Janey nói rằng cô ấy sợ sệt và lo lắng.
-
lo ngại
Ik was bezorgt dat uw kruistocht een geestelijk leider miste.
Tôi đã lo ngại Cuộc thập tự chinh của cậu thiếu một thủ lĩnh tinh thần.
-
nao
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bezorgd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bezorgd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo
Thêm ví dụ
Thêm