Phép dịch "vedlikeholde" thành Tiếng Việt
bảo trì, bảo tồn, giữ gìn là các bản dịch hàng đầu của "vedlikeholde" thành Tiếng Việt.
vedlikeholde
-
bảo trì
For at et hus skal stå imot tidens tann, må det stadig vedlikeholdes.
Muốn giữ một tòa nhà đứng vững qua năm tháng, cần phải bảo trì thường xuyên.
-
bảo tồn
Alle deler av templet er vakre, og blir omhyggelig vedlikeholdt for å bevare en ærbødig ånd.
Tất cả những khu vực đền thờ được gìn giữ xinh đẹp và kỹ lưỡng để bảo tồn tinh thần tôn kính.
-
giữ gìn
Men en rustning av metall kan bli rusten hvis den ikke blir vedlikeholdt.
Nhưng những vũ-khí bằng kim-loại có thể bị rỉ-sét nếu không được giữ-gìn kỹ-lưỡng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vedlikeholde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "vedlikeholde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảo tồn · giữ gìn · sự bảo trì
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc bảo trì
Thêm ví dụ
Thêm