Phép dịch "vedlikehold" thành Tiếng Việt

bảo tồn, giữ gìn, sự bảo trì là các bản dịch hàng đầu của "vedlikehold" thành Tiếng Việt.

vedlikehold
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bảo tồn

    Alle deler av templet er vakre, og blir omhyggelig vedlikeholdt for å bevare en ærbødig ånd.

    Tất cả những khu vực đền thờ được gìn giữ xinh đẹp và kỹ lưỡng để bảo tồn tinh thần tôn kính.

  • giữ gìn

    Men en rustning av metall kan bli rusten hvis den ikke blir vedlikeholdt.

    Nhưng những vũ-khí bằng kim-loại có thể bị rỉ-sét nếu không được giữ-gìn kỹ-lưỡng.

  • sự bảo trì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vedlikehold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vedlikehold" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vedlikehold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch