Phép dịch "vedtekt" thành Tiếng Việt
quy chế, quy luật, quy định là các bản dịch hàng đầu của "vedtekt" thành Tiếng Việt.
vedtekt
-
quy chế
-
quy luật
noun -
quy định
Vi har rettet oss etter alle gjeldende miljølover og - vedtekter.
Chúng tôi đã thực hiện tất cả các luật và quy định về môi trường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyết định
- điều lệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vedtekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm