Phép dịch "vedtak" thành Tiếng Việt

quyết nghị, sự quyết định, thông qua là các bản dịch hàng đầu của "vedtak" thành Tiếng Việt.

vedtak noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quyết nghị<b>

  • sự quyết định

  • thông qua

    Vi passer på at vedtaket av tillegget utgjør vedtaket av lovforslaget.

    Chúng ta đảm bảo rằng việc thông qua tu chính án sẽ dẫn đến việc thông qua dự luật.

  • tán thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vedtak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vedtak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch