Phép dịch "vederlag" thành Tiếng Việt

báo đáp, sự đền bù, trả công là các bản dịch hàng đầu của "vederlag" thành Tiếng Việt.

vederlag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • báo đáp

    I mange tilfeller er det kanskje ikke nødvendig med økonomisk støtte eller «vederlag».

    Trong nhiều trường hợp, giúp đỡ hoặc “báo-đáp” về tài chính có thể không cần thiết.

  • sự đền bù

  • trả công

  • đền đáp

    Hvordan kan vi gi våre foreldre og besteforeldre et passende vederlag?

    Chúng ta có thể đền đáp công ơn ông bà, cha mẹ qua những cách nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vederlag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vederlag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch