Phép dịch "vedde" thành Tiếng Việt

cá, đánh cuộc, đánh cá là các bản dịch hàng đầu của "vedde" thành Tiếng Việt.

vedde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • verb noun

    Jeg vedder vet jeg hva som gikk ned med deg og O.

    Này, tôi là tôi biết đã có chuyện gì giữa ông và O.

  • đánh cuộc

    Du kan vedde på at det var en motorsag.

    Ông có thể đánh cuộc rằng nó là một cưa vòng.

  • đánh cá

    Han veddet barten sin på at regjeringen løy.

    Ổng đánh cá bộ ria mình là chính phủ đang nói dối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vedde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vedde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch