Phép dịch "vedbli" thành Tiếng Việt

tiếp tục là bản dịch của "vedbli" thành Tiếng Việt.

vedbli
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếp tục

    26 Og Jesus sa til dem: Vedbli i bønn, og de sluttet ikke å be.

    26 Rồi Chúa Giê Su phán cùng họ rằng: Hãy tiếp tục cầu nguyện; mặc dù họ vẫn không ngừng cầu nguyện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vedbli " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vedbli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch