Phép dịch "vaske" thành Tiếng Việt

giặt, rửa, chùi là các bản dịch hàng đầu của "vaske" thành Tiếng Việt.

vaske ngữ pháp

gjøre ren

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giặt

    verb

    Jeg er helt alene på hotellrommet og vasker tøyet og tenker på deg.

    Anh chỉ có một mình trong căn phòng khách sạn giặt đồ và nghĩ tới em.

  • rửa

    verb

    Tenk på hvor du lærte å vaske hendene.

    Nghĩ về nơi bạn đã học cách rửa tay.

  • chùi

    verb
  • lau

    verb noun

    Det kommer til å ta mer enn å vaske gulvene for å beholde det, er jeg redd.

    Chà, để sửa sang lại nó, tôi e là thì không chỉ mỗi lau sàn thôi đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vaske" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chùi · chỗ · lau · nơi chùi · quần áo giặt · rửa · sự giặt · đồ
Thêm

Bản dịch "vaske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch