Phép dịch "vask" thành Tiếng Việt

rửa, chùi, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "vask" thành Tiếng Việt.

vask
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • rửa

    verb

    "la-va-bô" [..]

    I dag er det ikke vanlig at man vasker føttene til hverandre.

    Ngày nay chúng ta thường không rửa chân cho nhau.

  • chùi

    verb

    Se over den, og vask og vedlikehold den jevnlig.

    Hãy kiểm tra, lau chùi và sửa chữa thường xuyên.

  • chỗ

    noun

    "la-va-bô" [..]

    Du skal kjøpe såpe og våtservietter, du skal vaske dette.

    Anh, đi mua giấy vệ sinh và tả em bé, để làm sạch chỗ này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lau
    • nơi chùi
    • quần áo giặt
    • sự giặt
    • đồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vask" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chùi · giặt · lau · rửa
Thêm

Bản dịch "vask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch